← Từ điển
cailleach
C2
noun
cailleach
nghĩa là
bà già
Các nghĩa
bà già
An old woman.
scotland
Dạng khác
cailleachs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi