CAGED
CAGED nghĩa là hệ thống hợp âm chặn C-A-G-E-D
Các nghĩa
-
hệ thống hợp âm chặn C-A-G-E-D
The barre chords C, A, G, E, and D.
We felt all caged in.
No bird likes to be caged.
Sami caged Layla in a room.
CAGED nghĩa là hệ thống hợp âm chặn C-A-G-E-D
hệ thống hợp âm chặn C-A-G-E-D
The barre chords C, A, G, E, and D.
We felt all caged in.
No bird likes to be caged.
Sami caged Layla in a room.