← Từ điển

CAGED

C1 noun

CAGED nghĩa là hệ thống hợp âm chặn C-A-G-E-D

Các nghĩa

  1. hệ thống hợp âm chặn C-A-G-E-D

    The barre chords C, A, G, E, and D.

    uncountable

    We felt all caged in.

    No bird likes to be caged.

    Sami caged Layla in a room.