cadge
cadge /kæd͡ʒ/ nghĩa là khung tròn để đựng chim ưng bán
Các nghĩa
-
khung tròn để đựng chim ưng bán
A circular frame on which cadgers carry hawks for sale.
Dạng khác
- cadges plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ