← Từ điển

cadge

C2 verb

cadge /kæd͡ʒ/ nghĩa là mang chim ưng (trên tay hoặc giá đỡ)

Các nghĩa

  1. mang chim ưng (trên tay hoặc giá đỡ)

    To carry hawks and other birds of prey.

    For quotations using this term, see Citations:cadge.

  2. mang, vác (như một gánh nặng)

    To carry, as a burden.

    scotland · uk · dialectal

    Another Atlas that will cadge a whole world of iniuries without fainting.

  3. bán rong, bán dạo (cá, gia cầm, v.v.)

    To hawk or peddle, as fish, poultry, etc.

    scotland · uk · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ