cadge
cadge /kæd͡ʒ/ nghĩa là mang chim ưng (trên tay hoặc giá đỡ)
Các nghĩa
-
mang chim ưng (trên tay hoặc giá đỡ)
To beg.
-
mang, vác (như một gánh nặng)
To obtain something by wit or guile; to convince people to do something they might not normally do.
Are ye gannin te cadge a lift of yoer fatha?
Dạng khác
- cadges present, singular, third-person
- cadging participle, present
- cadgin participle, present
- cadged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ