Caden
Caden /ˈkeɪdn̩/ nghĩa là tên nam giới
Các nghĩa
-
tên nam giới
A male given name originating as a coinage.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Caden /ˈkeɪdn̩/ nghĩa là tên nam giới
tên nam giới
A male given name originating as a coinage.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có