← Từ điển

cade

C1 adj

cade /keɪd/ nghĩa là bị mẹ bỏ rơi và được nuôi bằng tay

Các nghĩa

  1. bị mẹ bỏ rơi và được nuôi bằng tay

    abandoned by its mother and reared by hand

    not-comparable

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ