← Từ điển

cade

C1 noun

cade /keɪd/ nghĩa là cây bách xù gai

Các nghĩa

  1. cây bách xù gai

    An animal brought up or nourished by hand.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ