← Từ điển

caddis

C2 noun

caddis /ˈkædɪs/ nghĩa là vải len thô (caddice)

Các nghĩa

  1. vải len thô (caddice)

    A rough woolen cloth; caddice.

    countable · uncountable

  2. dải băng hoặc ren bằng len chải kỹ

    A kind of worsted lace or ribbon.

    countable · uncountable

Dạng khác