← Từ điển
cadastral
C2
noun
cadastral
nghĩa là
sổ địa chính
Các nghĩa
sổ địa chính
A cadastre.
Dạng khác
cadastrals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi