← Từ điển

cack

C2 noun

cack /kæk/ nghĩa là tiếng kêu quàng quạc

Các nghĩa

  1. tiếng kêu quàng quạc

    A squawk.

  2. nốt nhạc chói tai

    A discordant note.

  3. ngỗng kêu quàng quạc (Branta hutchinsii)

    A cackling goose (Branta hutchinsii)

    informal

    […] cacks, " the whitefronts or specklebellies in the Sacramento Valley

Dạng khác