← Từ điển

cacciatore

C2 adj

cacciatore /ˌkɑt͡ʃ.əˈtɔɹ.i/ nghĩa là kiểu thợ săn (món Ý nấu với rượu vang, nấm, gia vị và cà chua)

Các nghĩa

  1. kiểu thợ săn (món Ý nấu với rượu vang, nấm, gia vị và cà chua)

    Prepared in an Italian style with wine, mushrooms, spices and tomatoes.

    not-comparable · usually