Cacciatore
Cacciatore nghĩa là họ Cacciatore (tương đương họ Hunter)
Các nghĩa
-
họ Cacciatore (tương đương họ Hunter)
A surname, equivalent to English Hunter or Huntsman.
Dạng khác
- Cacciatores plural
Cacciatore nghĩa là họ Cacciatore (tương đương họ Hunter)
họ Cacciatore (tương đương họ Hunter)
A surname, equivalent to English Hunter or Huntsman.