← Từ điển
caca
C2
noun
/ˈkɑːkə/
us
/ˈkɑkə/
caca
/ˈkɑːkə/
nghĩa là
cứt
Các nghĩa
cứt
Excrement; feces.
childish · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi