← Từ điển
cabriolet
C2
noun
/kæ.bɹi.əˈleɪ/
cabriolet
/kæ.bɹi.əˈleɪ/
nghĩa là
xe mui trần
Các nghĩa
xe mui trần
An automobile with a retractable top.
Dạng khác
cabriolets
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi