Cabezas
Cabezas nghĩa là họ Cabezas (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
Các nghĩa
-
họ Cabezas (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
A surname from Spanish.
Dạng khác
- Cabezases plural
Cabezas nghĩa là họ Cabezas (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
họ Cabezas (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
A surname from Spanish.