← Từ điển
cabbie
C1
noun
/ˈkæ.bi/
cabbie
/ˈkæ.bi/
nghĩa là
tài xế taxi
Các nghĩa
tài xế taxi
A cabdriver; someone who drives a taxi.
colloquial
Dạng khác
cabbies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi