byway
byway /ˈbaɪweɪ/ nghĩa là đường phụ, đường nhánh
Các nghĩa
-
đường phụ, đường nhánh
A road or track not following a main route; a secondary or minor road or path.
Near-synonyms: back road, back street, back lane
-
đường vắng, đường ít người qua
A road that is not frequently travelled.
-
lĩnh vực ít người biết, chi tiết ít người biết
a little-known or arcane field of study or detail.
Dạng khác
- byways plural