bya
bya nghĩa là tỷ năm trước (10⁹ năm trước)
Các nghĩa
-
tỷ năm trước (10⁹ năm trước)
Synonym of Gya (“billion years ago (short scale): 10⁹ years ago”).
bya nghĩa là tỷ năm trước (10⁹ năm trước)
tỷ năm trước (10⁹ năm trước)
Synonym of Gya (“billion years ago (short scale): 10⁹ years ago”).