buzzing
buzzing /ˈbʌzɪŋ/ nghĩa là tiếng vo ve
Các nghĩa
-
tiếng vo ve
The sound produced by something that buzzes.
I can hear buzzing coming from the television.
Dạng khác
- buzzings plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ