← Từ điển

butut

C2 noun

butut nghĩa là butut (đơn vị tiền tệ Gambia, bằng 1/100 dalasi)

Các nghĩa

  1. butut (đơn vị tiền tệ Gambia, bằng 1/100 dalasi)

    A unit of currency, worth one hundredth of a Gambian dalasi.

Dạng khác