← Từ điển

buttered

C1 adj

buttered /ˈbʌtəɹd/ nghĩa là phết bơ

Các nghĩa

  1. phết bơ

    Spread with butter.

    hot buttered toast

  2. xoay người bằng bơ

    Of a turn, achieved by the buttering action.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ