Butt
Butt nghĩa là họ Butt (Anh)
Các nghĩa
-
họ Butt (Anh)
A surname from English.
My butt hurts.
I'll kick your butt!
Got us a butt on you?
-
họ Butt (Đức)
A surname from German.
-
họ Butt (Kashmir)
A surname from Kashmiri.
Dạng khác
- Butts plural