← Từ điển

butoh

C2 noun

butoh nghĩa là múa butoh (một loại hình múa đương đại Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. múa butoh (một loại hình múa đương đại Nhật Bản)

    A form of Japanese contemporary dance.

    uncountable

    She’s a butoh dancer.