← Từ điển

butoh

C2 noun

butoh nghĩa là múa butoh (một loại hình múa đương đại Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. múa butoh (một loại hình múa đương đại Nhật Bản)

    Penis

    manglish · singlish · colloquial · vulgar

  2. Term of abuse.

    manglish · singlish · colloquial · vulgar

Dạng khác