← Từ điển

butchy

C2 adj

butchy /ˈbʊt͡ʃi/ nghĩa là có vẻ nam tính, bụi bặm (chỉ phụ nữ)

Các nghĩa

  1. có vẻ nam tính, bụi bặm (chỉ phụ nữ)

    Like or characteristic of a butch.

Dạng khác