← Từ điển

butch

B1 noun

butch /bʊt͡ʃ/ nghĩa là đồng tính nữ nam tính

Các nghĩa

  1. đồng tính nữ nam tính

    A lesbian who appears masculine or acts in a masculine manner.

    countable · slang

    Mary is a butch lesbian.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn