busying
busying nghĩa là sự bận rộn, sự làm cho mình bận rộn
Các nghĩa
-
sự bận rộn, sự làm cho mình bận rộn
busyness; making oneself busy with something
What are you busying yourself with now?
Dạng khác
- busyings plural
busying nghĩa là sự bận rộn, sự làm cho mình bận rộn
sự bận rộn, sự làm cho mình bận rộn
busyness; making oneself busy with something
What are you busying yourself with now?