busk
busk /bʌsk/ nghĩa là thanh nẹp (bằng kim loại, xương cá voi, gỗ...) ở phía trước áo nịt ngực để làm cứng
Các nghĩa
-
thanh nẹp (bằng kim loại, xương cá voi, gỗ...) ở phía trước áo nịt ngực để làm cứng
A strip of metal, whalebone, wood, or other material, worn in the front of a corset to stiffen it.
Her long slit sleeves, stiffe buske, puffe verdingall, / Is all that makes her thus angelicall.
-
áo nịt ngực
A corset.
Off with that happy busk, which I envie, / That still can be, and still can stand so nigh.
Dạng khác
- busks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối