← Từ điển

bushland

C2 noun

bushland nghĩa là vùng đất hoang, rừng thưa tự nhiên

Các nghĩa

  1. vùng đất hoang, rừng thưa tự nhiên

    An area of land in a natural, uncultivated state; wilderness, open forest.

    australia · countable · uncountable

Dạng khác