Burton
Burton /ˈbɝ.tən/ nghĩa là họ Burton (từ tiếng Anh cổ, chỉ người sống ở nơi có tên Burton)
Các nghĩa
-
họ Burton (từ tiếng Anh cổ, chỉ người sống ở nơi có tên Burton)
An English habitational surname from Old English for someone who lived in any of several places with that name.
-
tên nam
A male given name.
-
địa phương ở quận Navajo, Arizona
A locality in Navajo County, Arizona.
-
thị trấn cũ ở quận Rabun, Georgia, nay bị nhấn chìm
A former town in Rabun County, Georgia, now submerged.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Madison, Idaho
An unincorporated community in Madison County, Idaho.
-
cộng đồng chưa hợp nhất, nơi ấn định cho thống kê, và xã ở quận Adams, Illinois
An unincorporated community, census-designated place, and township in Adams County, Illinois.
+ 2 nghĩa khác
-
xã ở quận McHenry, Illinois
A township in McHenry County, Illinois.
-
cộng đồng chưa hợp nhất và thị trấn than ở quận Floyd, Kentucky
An unincorporated community and coal town in Floyd County, Kentucky.