bursting
bursting /ˈbɝstɪŋ/ nghĩa là sự nổ, sự vỡ
Các nghĩa
-
sự nổ, sự vỡ
The act by which something bursts.
the burstings of balloons
Dạng khác
- burstings plural
bursting /ˈbɝstɪŋ/ nghĩa là sự nổ, sự vỡ
sự nổ, sự vỡ
The act by which something bursts.
the burstings of balloons