← Từ điển

burry

C2 adj

burry nghĩa là có nhiều gai, đầy gai

Các nghĩa

  1. có nhiều gai, đầy gai

    Abounding in burs.

    burry wool

  2. giống gai, như gai

    Resembling or characteristic of a bur.

  3. có gờ, có mép gồ ghề

    Characterized by a burr.

Dạng khác