burry
burry nghĩa là có nhiều gai, đầy gai
Các nghĩa
-
có nhiều gai, đầy gai
Abounding in burs.
burry wool
-
giống gai, như gai
Resembling or characteristic of a bur.
-
có gờ, có mép gồ ghề
Characterized by a burr.
Dạng khác
- burrier comparative
- burriest superlative