← Từ điển

burrower

C2 noun

burrower nghĩa là kẻ đào hang, vật đào hang

Các nghĩa

  1. kẻ đào hang, vật đào hang

    Someone or something that burrows.

    Near-synonym: tunneler

  2. động vật đào hang sống dưới đất

    An animal that lives in an underground hole that it has made itself.

Dạng khác