Burnette
Burnette nghĩa là họ Burnette (gốc tiếng Pháp cổ)
Các nghĩa
-
họ Burnette (gốc tiếng Pháp cổ)
A surname from Old French.
Dạng khác
- Burnettes plural
Burnette nghĩa là họ Burnette (gốc tiếng Pháp cổ)
họ Burnette (gốc tiếng Pháp cổ)
A surname from Old French.