← Từ điển

buried

A2 adj

Các nghĩa

  1. được chôn cất

    Placed in a grave at a burial.

  2. bị che giấu

    Concealed, hidden.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ