← Từ điển
Burghardt
C2
name
Burghardt
nghĩa là
họ Burghardt
Các nghĩa
họ Burghardt
A surname.
Dạng khác
Burghardts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi