← Từ điển
burble
C2
noun
/ˈbɝ.bl̩/
burble
/ˈbɝ.bl̩/
nghĩa là
tiếng róc rách, ùng ục
Các nghĩa
tiếng róc rách, ùng ục
Trouble; disorder.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi