← Từ điển
Bunt
C1
name
Bunt
nghĩa là
họ Bunt
Các nghĩa
họ Bunt
A surname.
The manager sent the bunt sign to the batter.
Dạng khác
Bunts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi