← Từ điển

bunt

C1 verb

bunt /bʌnt/ nghĩa là húc bằng sừng

Các nghĩa

  1. húc bằng sừng

    To push with the horns; to butt.

    The manager sent the bunt sign to the batter.

  2. chồm lên, nhảy dựng lên

    To spring or rear up.

  3. đánh bóng nhẹ (bóng chày)

    To intentionally hit softly with a hands-spread batting stance.

    transitive

    Jones bunted the ball.

  4. đánh bóng nhẹ (bóng chày)

    To intentionally hit a ball softly with a hands-spread batting stance.

    intransitive

    Jones bunted.

  5. thực hiện vòng nhào lộn ra ngoài

    To perform (the second half of) an outside loop.

    intransitive

  6. phồng lên

    To swell out.

    intransitive

    The sail bunts.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối