← Từ điển

buns

B1 adj

buns /bʌnz/ nghĩa là tồi, kém chất lượng

Các nghĩa

  1. tồi, kém chất lượng

    Of low quality; bad.

    not-comparable · slang

    He burned the buns.

    We ran out of buns and then meat.

    Yesterday I bought two steamed buns.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ