← Từ điển

bunk

B1 adj

bunk /bʌŋk/ nghĩa là hỏng, không hoạt động

Các nghĩa

  1. hỏng, không hoạt động

    Defective, broken, not functioning properly.

    not-comparable · slang

    Tom is asleep on his bunk.

    Tom was asleep on the bunk.

    Tom is relaxing on his bunk.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối