bungee
bungee /ˈbʌn.d͡ʒi/ nghĩa là dây chun buộc hành lý
Các nghĩa
-
dây chun buộc hành lý
An elastic fabric-bound strap with a hook at each end, used for securing luggage.
I want to try bungee jumping.
Is bungee jumping frightening or fun?
Tom chickened out and didn't try bungee jumping.
-
dây nhún (trong trò nhảy bungee)
An elastic cord tied to the ankles of the jumper in bungee jumping.
-
cục tẩy cao su
A rubber eraser.
Dạng khác
- bungees plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Trọng âm đặt sai chỗ