← Từ điển

bungee

C1 noun

bungee /ˈbʌn.d͡ʒi/ nghĩa là dây chun buộc hành lý

Các nghĩa

  1. dây chun buộc hành lý

    An elastic fabric-bound strap with a hook at each end, used for securing luggage.

    I want to try bungee jumping.

    Is bungee jumping frightening or fun?

    Tom chickened out and didn't try bungee jumping.

  2. dây nhún (trong trò nhảy bungee)

    An elastic cord tied to the ankles of the jumper in bungee jumping.

  3. cục tẩy cao su

    A rubber eraser.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Trọng âm đặt sai chỗ