← Từ điển
bundy
B2
noun
bundy
nghĩa là
cây bạch đàn goniocalyx
Các nghĩa
cây bạch đàn goniocalyx
A tree, Eucalyptus goniocalyx
Dạng khác
bundies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi