bundt
bundt /bʌnt/ nghĩa là khuôn bánh bundt
Các nghĩa
-
khuôn bánh bundt
A baking pan with a hollow, circular, raised area in the middle.
The Hungarian word for "Bundt Cake" is "kuglóf".
Dạng khác
- bundts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối