bundling
bundling nghĩa là sự bó lại, sự gói lại
Các nghĩa
-
sự bó lại, sự gói lại
Arrangement in a bundle or collection.
Dạng khác
- bundlings plural
bundling nghĩa là sự bó lại, sự gói lại
sự bó lại, sự gói lại
Arrangement in a bundle or collection.