← Từ điển

bund

C2 verb

bund /bʌnd/ nghĩa là đắp đê bao, bờ chắn

Các nghĩa

  1. đắp đê bao, bờ chắn

    To provide berms or other secondary enclosures to guard against accidental fluid spills within.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ