bunchy
bunchy nghĩa là mọc thành chùm, thành bó
Các nghĩa
-
mọc thành chùm, thành bó
Having, or growing in bunches.
Dạng khác
- bunchier comparative
- more bunchy comparative
- bunchiest superlative
- most bunchy superlative
bunchy nghĩa là mọc thành chùm, thành bó
mọc thành chùm, thành bó
Having, or growing in bunches.