bunching
bunching nghĩa là sự xếp thành chùm, sự bó lại
Các nghĩa
-
sự xếp thành chùm, sự bó lại
An arrangement of items in a bunch.
My socks are bunching up inside my shoes.
-
sự tụ tập thành đám, sự dồn lại
An occurrence of things in a bunch.
-
việc cung cấp bất hợp pháp động vật thí nghiệm (là thú cưng bị bắt cóc hoặc thú đi lạc bị bẫy trái phép)
The illegitimate supplying of laboratory animals that are actually kidnapped pets or illegally trapped strays.
Dạng khác
- bunchings plural