bumped
bumped /bʌmpt/ nghĩa là gồ ghề, mấp mô
Các nghĩa
-
gồ ghề, mấp mô
Containing bumps.
The car bumped the tree.
The truck bumped into a car.
The truck bumped into our car.
Dạng khác
- more bumped comparative
- most bumped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ